genus candida

genus candida

A scientist examines a slide of genus Candida under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: "genus candida" một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) nấm men thuộc nhóm nấm bất toàn (imperfect fungi) dạng giống nấm men. Chi này đôi khi được xếp vào chi Monilia trong họ Moniliaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi candida bao gồm các loài có thể gây nhiễm trùngngười.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi candida để hiểu vai trò của trong hệ vi sinh vậtngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus candida" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, vi sinh học hoặc nấm học để chỉ một nhóm nấm men cụ thể.
  • Trong phân loại học, chi này có thể được viết tắt Candida ( dụ: một loài điển hình).
Biến thể từ gần giống
  • Candida (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "genus candida", thường dùng để chỉ chính chi này hoặc các loài nấm men thuộc chi.

    • Candida albicans is the most common species causing thrush. (Candida albicans loài phổ biến nhất gây bệnh tưa miệng.)
  • Candidiasis (danh từ): bệnh nhiễm nấm do các loài thuộc chi Candida gây ra.

    • Candidiasis can affect the mouth, throat, or genital area. (Bệnh nhiễm nấm candida có thể ảnh hưởng đến miệng, họng hoặc vùng sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Candida: dịch nghĩa trực tiếp của "genus candida" trong tiếng Việt.
  • Nấm men Candida: cách gọi thông thường để chỉ các loài nấm men thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "genus candida" thuật ngữ chuyên môn trong sinh học y học.